请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngành kỹ thuật
释义
ngành kỹ thuật
工科 <教学上对有关工程学科的统称。>
随便看
thoắt chốc
thoắt thoắt
cá nhà táng
cá nhám
cá nhân
cá nhân chủ nghĩa
cá nhân tiên tiến
cá nhân tôi
cánh đồng
cánh đồng bát ngát
cánh đồng hoang vu
cánh đồng hoang vắng
cánh đồng phì nhiêu
cánh đồng tuyết
cánh đồng xanh tươi
cá nhỏ
Cán kịch
cán luyện
cán ngang
cá non
cán phụ
cán rìu
cán sự
cán thép
cán tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:20:58