请输入您要查询的越南语单词:
单词
giòn
释义
giòn
脆; 脆生; 嘎嘣脆 <容易折断破碎(跟'韧'相对)。>
loại giấy này không đến nỗi mỏng, có điều giòn quá.
这种纸不算薄, 就是太脆。
dưa chuột ướp lạnh vừa giòn lại vừa mát miệng.
凉拌黄瓜, 又脆生又爽口。 清脆 <(声音)清楚悦耳。>
漂亮; 俏 <俊俏; 样子好看; 动作灵活。>
随便看
chao đèn
chao đèn bằng vải lụa
chao đảo
chao ơi
Charleston
Charlotte
cha ruột
chat
cha truyền con nối
cha tuyên uý
chau
chau lại
chau mày
cha và anh
cha vợ
cha xứ
chay
bố trí canh phòng
bố trí mai phục
bố trí nhân sự
bố trí phòng ngự
bố trí phòng vệ
bố trí phục kích
bố trí trang in
bố trí tổng mặt bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 3:22:14