请输入您要查询的越南语单词:
单词
giòn
释义
giòn
脆; 脆生; 嘎嘣脆 <容易折断破碎(跟'韧'相对)。>
loại giấy này không đến nỗi mỏng, có điều giòn quá.
这种纸不算薄, 就是太脆。
dưa chuột ướp lạnh vừa giòn lại vừa mát miệng.
凉拌黄瓜, 又脆生又爽口。 清脆 <(声音)清楚悦耳。>
漂亮; 俏 <俊俏; 样子好看; 动作灵活。>
随便看
quả lăn
quả lười ươi
quả lắc
quả lắc kép
quả lắc Phu-côn
quả lắc đơn
quả lắc đồng hồ
quả lồng mứt
quả lớn
quả lựu
quả mâm xôi
quả mãng cầu
quả mít
quả mơ
quả mướp
quả mẩy
quả mận
quả mận tía
quả mọng
quả mọng nước
quả mộc qua
quả một hạt
quả mừng
quản
quản bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 14:32:34