请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiền chiện
释义
chiền chiện
动物
小麻雀。
随便看
Côn Đảo
côn đồ
Cô-oét
cô phong
cô phòng
cô quân
cô quạnh
cô quả
cô-run-đum
cô sen
cô-sin
cô-tang
cô thân
cô thân chiếc bóng
cô thầm
cô thần
cô thế
cô tiên
cô trung
cô tịch
cô vợ trẻ
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 12:54:30