请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính khí
释义
tính khí
骨 <品质; 气概。>
tính khí ngông nghênh
傲骨。
脾胃 <比喻对事物爱好、憎恶的习性。>
脾气; 脾性; 气性; 性子 <性情。习性。>
việc này không hợp với tính khí của anh ấy.
这事不合她的脾胃。 心气 <心情。>
tính khí bướng bỉnh
心气不顺。 性气 <性格脾气。>
con ngựa này tính khí rất dữ
这匹马的性子很烈。 意气 <志趣和性格。>
随便看
mợ chủ
mụ
mục
mục ca
mục hạ vô nhân
mụ chủ kỹ viện
mục kích
mục lân
Mục Lăng
mục lục
mục lục chi tiết
mục lục chung
mục lục tiêu đề
Mục Nam Quan
mục nghĩa
mục nhỏ
mục nát
mục phiêu
mục quan trọng
mục rữa
mục sư
mục tiêu
mục tiêu công kích
mục tiêu cố định
mục trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:15:37