请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính khí
释义
tính khí
骨 <品质; 气概。>
tính khí ngông nghênh
傲骨。
脾胃 <比喻对事物爱好、憎恶的习性。>
脾气; 脾性; 气性; 性子 <性情。习性。>
việc này không hợp với tính khí của anh ấy.
这事不合她的脾胃。 心气 <心情。>
tính khí bướng bỉnh
心气不顺。 性气 <性格脾气。>
con ngựa này tính khí rất dữ
这匹马的性子很烈。 意气 <志趣和性格。>
随便看
châm nước
châm pháp
châm tai
châm thuật
châm tê
chân
chân bia
chân bó
chân bắt chéo
chân chính
chân chó
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
chân cầu
chân cống
chân cột
chân cột tín hiệu
chân cửa hơi
chân dung
chân ga
chân giá súng
chân giò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 17:55:57