请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính khí
释义
tính khí
骨 <品质; 气概。>
tính khí ngông nghênh
傲骨。
脾胃 <比喻对事物爱好、憎恶的习性。>
脾气; 脾性; 气性; 性子 <性情。习性。>
việc này không hợp với tính khí của anh ấy.
这事不合她的脾胃。 心气 <心情。>
tính khí bướng bỉnh
心气不顺。 性气 <性格脾气。>
con ngựa này tính khí rất dữ
这匹马的性子很烈。 意气 <志趣和性格。>
随便看
bỏng cốm
bỏng da
bỏ nghề
bỏng lửa
bỏng ngô
bỏng nước
bỏ ngoài tai
bỏng rang
bỏ ngỏ
bỏ nhiệm sở
bỏ nhuỵ đực
bỏ nhà
bỏ nhà bỏ cửa
bỏ nhị đực
bỏ những thứ yêu thích
bỏn xẻn
bỏ phiếu
bỏ phiếu chống
bỏ phiếu kín
bỏ phiếu trắng
bỏ phiếu vô ký danh
bỏ phí
bỏ phế
bỏ qua
bỏ qua chuyện cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 19:07:34