请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiều chuộng
释义
chiều chuộng
宠惯 <(对子女)宠爱娇纵; (对子女)溺爱并放纵。>
姑息 <无原则地宽容。>
惯纵 <娇惯放纵。>
娇贵 <看得贵重, 过度爱护。>
随便看
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
thuốc chích
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 3:05:29