请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc cao
释义
thuốc cao
膏剂 <中医指内服的膏状药物。>
膏药 <一种中药外用药, 用植物油加药熬炼成膏, 涂在布、纸或皮的一面, 可以较长时间地贴在患处, 用来治疮疖、消肿痛等。>
胶布 <(口>橡皮膏。>
浸膏 <生药浸在溶剂中, 提取出可溶的部分, 蒸发浓缩后制成的半固体或粉末状的制剂, 如肝浸膏、麦角浸膏等。>
软膏 <用油脂或凡士林等和药物混合制成的半固体的外用药物, 如硫磺软膏、青霉素软膏等。>
随便看
không chỉ như vậy
không chịu
không chịu chuẩn bị trước
không chịu cô đơn
không chịu cầu tiến
không chịu gò bó
không chịu khuất phục
không chịu làm, chỉ biết hưởng thụ
không chịu lạc hậu
không chịu nổi
không chịu nổi một ngày
không chịu thay đổi
không chịu thua kém
không chịu được
không chịu đổi mới
không chịu động não
không chịu đựng nổi
không chịu đựng được
không chốn nương thân
không chốn nương tựa
không chỗ chê
không chỗ dung thân
không chỗ mượn tiền
không chỗ vay tiền
không chủ tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:51:19