请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc cao
释义
thuốc cao
膏剂 <中医指内服的膏状药物。>
膏药 <一种中药外用药, 用植物油加药熬炼成膏, 涂在布、纸或皮的一面, 可以较长时间地贴在患处, 用来治疮疖、消肿痛等。>
胶布 <(口>橡皮膏。>
浸膏 <生药浸在溶剂中, 提取出可溶的部分, 蒸发浓缩后制成的半固体或粉末状的制剂, 如肝浸膏、麦角浸膏等。>
软膏 <用油脂或凡士林等和药物混合制成的半固体的外用药物, 如硫磺软膏、青霉素软膏等。>
随便看
hình nhân
hình như
hình nón
hình nón cụt
hình nón ngoại tiếp
hình nón đáy tròn
hình nổi
hình nộm
hình pháp
chỗ tập diễn trò
chỗ tắm
chỗ tốt nhất
chỗ tồn tại
chỗ tựa lưng
chỗ uốn cong
chỗ uốn khúc
chỗ uốn lượn
chỗ vui chơi
chỗ vá
chỗ vòng gấp
chỗ vướng mắc
chỗ vỡ
chỗ xoay sở
chỗ xung yếu
chỗ xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 22:10:15