请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất cập
释义
bất cập
不及; 不足。
lòng muốn nhưng tài bất cập.
心有余而力不足。
随便看
hứa suông
Hứa Thự Quan
hứng
hứng chí
hứng cảm
hứng gió
hứng khởi
hứng lòng
hứng lấy
hứng mát
hứng phấn
hứng thú
hứng thú còn lại
hứng thú nói chuyện
hứng thú đi chơi
hứng thơ
hứng vị
hừ
hừ hừ
hừm
hừng hực
hừng hực khí thế
hừng sáng
hừng đông
hử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:59:36