请输入您要查询的越南语单词:
单词
mượn tiếng
释义
mượn tiếng
假借; 假托; 假冒 <利用某种名义、力量等来达到目的。>
随便看
bách xuyên quy hải
bá chính
bác họ
bác học
bá chủ
bác lãm
bác lãm cổ kim
bác lại
bác lời
bác mẹ
bác sĩ
bác sĩ mổ chính
bác sĩ phụ trách
bác sĩ sản khoa
bác sĩ thú y
bác sĩ Tây tạng
bác sĩ Đông y
bác trai
bác tạp
bác tập
bác vật
bác vật học
bác ái
bác án
bá cáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:28:57