请输入您要查询的越南语单词:
单词
mượt mà
释义
mượt mà
茸茸 <(草、毛发等)又短又软又密。>
润泽 <滋润; 不干枯。>
mưa xong, hoa sen càng thêm mượt mà đáng yêu.
雨后荷花显得更加润泽可爱了。 圆润 <(书、画技法)圆熟流利。>
细润; 光润; 光趟; 滑润 < 精细光滑。>
随便看
buộc
buộc bằng dây chão
buộc bằng thừng
buộc chằng chằng
chiếc xuyến
chiếm
chiếm bá
chiếm công vi tư
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm giữ
chiếm giữ một mình
chiếm giữ và sử dụng
chiếm hữu
chiếm hữu phi pháp
chiếm không
chiếm lĩnh
chiếm lại
chiếm lại ưu thế
chiếm lấy
chiếm lợi
chiếm nhiều cột
chiếm số một
chiếm trước
chiếm trọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 22:24:31