请输入您要查询的越南语单词:
单词
mượn tiền
释义
mượn tiền
称贷; 借债; 借账; 借贷 <向别人借钱。>
告借 <请求别人借钱物给自己。>
không chỗ vay tiền; không chỗ mượn tiền.
告借无门
借款 <向人借钱或借钱给人。>
挪借; 挪移 <暂时借用别人的钱。>
书
举债 <借债。>
随便看
ăn trộm
ăn trộm giữa ban ngày
ăn trợ cấp xã hội
ăn trứng vịt
ăn tuyết nằm sương
ăn tái
ăn táo đen
ăn táp
ăn tôi tôi
ăn tươi nuốt sống
ăn tạp
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:47:58