请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai sao mình vậy
释义
ai sao mình vậy
旅进旅退 <跟大家同进同退。形容自己没有什么主张, 跟着别人走。>
随便看
trụ cầu
trụ cố định dây dẫn
trụ cột
trụ cột chắc chắn
trụ cột vững vàng
trụ cửa
trụ cửa không bị mối
trụi
trụi lá
trụi lông
trụi lủi
trụi nhẵn
trụng
trụ quay
trụ sở
trụ sở chính
trụ sở riêng
trụ thạch
trụ trì
trụ điện
trụ đá
trụ đá giữa dòng
trụ đứng
trứ danh
trứ giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:15:08