请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí cười
释义
khí cười
笑气 <无机化合物, 分子式N2 O, 无色有味甜气微的气体, 人吸入后发狂笑。>
随便看
xen chân
xe ngựa
xe ngựa có mui
xe nhà binh
xe nhà nước
xe nhường đường
xen kẽ
xen-lo-phan
xen-lu-lô-ít
xen-luy-lô-ít
xen lẫn
xen mỏ
xen nhau
xen vào
xe nâng
xe nôi
xeo
xeo giấy
xeo nạy
xe phun nước
xe pháo
xe quân sự
xe quệt
xe riêng
xe rác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 22:58:43