请输入您要查询的越南语单词:
单词
khích lệ
释义
khích lệ
策励 <督促勉励。>
刺激 <使人激动; 使人精神上受到挫折或打击。>
励; 劝勉; 鼓励; 劝; 勉励 <激发; 勉励。>
sự tán dương của mọi người là sự khích lệ rất lớn đối với anh ấy.
大家的赞扬给了他很大的鼓励。
鼓舞 <使振作起来, 增强信心或勇气。>
激励 <激发鼓励。>
khích lệ tướng sĩ
激励将士
khích lệ sĩ khí.
激扬士气。
激扬 <激励使振作起来。>
随便看
cây kéo đổi hướng
cây ké đầu ngựa
cây kê
cây kê huyết đằng
cây kê tẻ
cây ký sinh
cây kẹp vẽ
cây kế
cây kỷ mộc
cây la hán
cây lai
cây la lặc
cây lanh
cây lan hạc đính
cây lan kim túc
cây lan tử la
cây lao
cây la phù
cây lau
cây lau nhà
cây lau sậy
cây lay ơn
cây leo
cây lim
cây lim sét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 7:53:24