请输入您要查询的越南语单词:
单词
thù nước
释义
thù nước
国仇 <因国家受到侵略而产生的仇恨。>
thù nước hận nhà
国仇家恨。
随便看
Aruba
A-rập Xê-út
Ascension Island
a-sen
Ashkhabad
Asia Minor
Asmara
aspirin
Asunción
A-ten
Athens
a thần phù
a thị huyệt
Atlanta
a-trô-pin
A-tê-brin
A-tê-bơ-rin
a tì địa ngục
a tòng
a tùng
au
Augusta
Austin
Australia
Austria
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:04