请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú thật
释义
thú thật
坦白; 自首; 招供; 说实话 <如实地说出(自己的错误或罪行)。>
随便看
sẩy chân
sẩy chân trượt ngã
sẩy lời
sẩy miệng
sẩy tay
sẫm
sẫm sẫm
sậm
sậm sật
sập
sập gụ
sập hoa
sập hầm mỏ
sập sìu
sập sùi
sập sập
sập tiệm
sập tối
sậu
sậy
sậy non
sắc
sắc bén
sắc chiếu
sắc chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:35:13