请输入您要查询的越南语单词:
单词
thú vật
释义
thú vật
畜生 <泛指禽兽(也用做骂人的话)。>
动物 <生物的一大类, 这一类生物多以有机物为食料, 有神经, 有感觉, 能运动。>
兽 <哺乳动物的通称。一般指有四条腿、全身生毛的哺乳动物。>
走兽 <泛指兽类。>
随便看
diễn kịch
diễn lại
diễn lại trò cũ
diễn nghiệp dư
diễn nghĩa
diễn nôm
diễn ra
diễn thuyết
diễn thử
diễn tiến
diễn tiếp
diễn trò
diễn tả
diễn tấu
diễn tập
diễn từ
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:06:45