请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơ cổ
释义
thơ cổ
古体诗; 古诗 <唐代以后指区别于近体诗(律诗、绝句)的一种诗体, 有四言、五言、六言、七言等形式, 句数没有限制, 每句的字数也可以不齐, 平仄和用韵都比较自由。也叫古风。>
随便看
đội thiếu niên tiền phong
đội thuyền
đội thương mại
đi tuần
đi tuần tra
đi tây
đi tìm nguồn gốc
đi tù
đi tả
đi tản bộ
đi tắt
đi tới
đi tới đi lui
đi từ từ
đi vay
đi viếng
đi vào
đi vào chỗ bế tắc
đi vào giấc mộng
đi vào khuôn khổ
đi vào khuôn phép
đi vào ngõ cụt
đi vào nề nếp
đi vào sản xuất
đi vòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 7:01:02