请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi vào nề nếp
释义
đi vào nề nếp
入绪 <有了头绪。>
công việc này mới đi vào nề nếp.
这项工作刚刚入绪。
随便看
Anti-py-rin
an toàn
an toàn giao thông
an toàn khu
An-tra-xit
an-tra-xít
an trí
an táng
an táng dưới biển
an táng long trọng
an táng trọng thể
an tâm
An-tơ-ra-xen
an tọa
an tức
an tức hương
an vị
An Xuyên
An-đo-ra
an-đê-hít
an định
an ổn
an ủi
an ủi chăm sóc
ao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:02:46