请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi vào
释义
đi vào
进来 <从外面到里面来。>
进去; 进入 <到了某个范围或某个时期里。>
投入 <投到某种环境里去。>
随便看
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
xong rồi
xong thủ tục mua bán
xong việc
xong xuôi
xong đời
xon xon
xoong chảo chum vại
xo ro
xoà
xoài
xoài anh ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 19:43:23