请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi vào
释义
đi vào
进来 <从外面到里面来。>
进去; 进入 <到了某个范围或某个时期里。>
投入 <投到某种环境里去。>
随便看
lềnh kềnh
lề sách
lề thói
lề thói cũ
lề thói lâu nay
lề trên
lề trên và lề dưới
lều
lều bạt
lều bều
lều che nắng
lều chiên
lều chiếu
lều chõng
lều cỏ
lều hình vòm
lều khều lào khào
lều lán
lều nghỉ mát
lều nỉ
lều quán
lều tranh
lều trại
lều vải
lề đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 5:11:45