请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi vòng
释义
đi vòng
环行 <绕着圈子走。>
xe điện đi vòng
环行电车。 转道 <绕道经过。>
từ Thượng Hải đi vòng qua Vũ Hán để vào Bắc Kinh.
从上海转道武汉进京。 走弯路。
随便看
tiêu đề chương
tiêu độc
tiêu đời
tiếc
tiếc cho
tiếc công
tiếc là
tiếc rằng
tiếc rẻ
tiếm chức
tiếm ngôi
tiếm đoạt
tiến
tiến binh
tiến bước
tiến bước mạnh mẽ
tiến bước nào, rào bước ấy
tiến bức
tiến chiếm
tiến chức
tiến công chiếm đóng
tiến công chớp nhoáng
tiến công khí thế
tiến công quân thù
tiến cống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:20:31