请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi vòng
释义
đi vòng
环行 <绕着圈子走。>
xe điện đi vòng
环行电车。 转道 <绕道经过。>
từ Thượng Hải đi vòng qua Vũ Hán để vào Bắc Kinh.
从上海转道武汉进京。 走弯路。
随便看
cao cấp
cao danh
cao dày
cao dán
cao giá
cao giáp kịch
cao giọng
cao giọng hát
cao gầy
cao huyết áp
cao hàn
cao hơn
cao hơn mặt biển
cao hơn người một bậc
cao học
cao hứng
cao khiết
cao khiết trong trẻo
cao không tới, thấp không xong
cao không với tới thấp không bằng lòng
cao kiến
cao kế
cao kều
cao kỳ
cao lanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:03:49