请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơm phưng phức
释义
thơm phưng phức
馥馥 <形容香气很浓。>
馥郁 <形容香气浓厚。>
香馥馥 <(香馥馥的)形容香味浓厚。>
随便看
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
y theo lệ cũ
y thuật
y thường
y-tri
y tá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 5:02:42