请输入您要查询的越南语单词:
单词
hút không khí
释义
hút không khí
抽气 <通过一定设备将空气抽出来。>
随便看
đội đo đạc
đội đàn sáo
đội đơn
đội đầu
đội ơn
đội ơn báo đáp
độ Kelvin
độ Ken-vin
độ khó
độ không tuyệt đối
độ khẩu
độ kẽ hở
độ lõm
độ lún
độ lượng
độ lượng rộng rãi
độ lệch
độ lớn
độ lớn của góc
độ lửa
độ mạnh yếu
độ mịn
độ mờ
độ mở
độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:19