请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi nghề
释义
tuổi nghề
工龄 <工人或职员的工作年数。>
龄 <泛指年数。>
艺龄 <演员从事艺术活动的年数。>
资格 <由从事某种工作或活动的时间长短所形成的身份。>
tuổi nghề cao; lâu năm
老资格
随便看
vượt biên
vượt biên chế
vượt bậc
vượt chướng ngại vật
vượt cấp
vượt gấp
vượt gấp lên trước
vượt hẳn
vượt hẳn mọi người
vượt khỏi
vượt lên
vượt lên trên
vượt lên trước
vượt lên đầu
vượt lớp
vượt mọi chông gai
vượt mọi khó khăn gian khổ
vượt mức
vượt mức quy định
vượt ngang
vượt ngục
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
vượt qua
vượt qua biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:26:32