请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổ trục bi
释义
ổ trục bi
滚动轴承 <轴承的一种, 利用滚珠或滚柱的滚动来代替滑动。摩擦力较小, 但承受冲击负荷不及滑动轴承。按构造不同, 可分为滚珠轴承、滚珠轴承和滚针轴承。>
随便看
thành uý
thành uỷ
thành viên
thành viên ban giám đốc
thành viên cơ bản
thành viên nòng cốt
thành viên nội các
thành vàng hào nóng
thành văn
thành văn pháp
thành án
thành ý
thành đinh
thành đàn
thành đôi
thành đạt
thào
thào lao
thà rằng
thà thiếu không ẩu
thày
thày lay
thà ít mà tốt
thà đi bộ còn hơn
thác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:27:36