请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổn thoả
释义
ổn thoả
定当; 服帖; 停妥; 妥 <停当妥帖。>
thương lượng ổn thoả
商量定当。
sắp đặt thoả đáng; sắp xếp ổn thoả.
安排定当。
bàn bạc ổn thoả
商议停妥。
ổn thoả
稳妥。
妥当; 妥实 <稳妥适当。>
sắp xếp ổn thoả
安排妥当。
稳妥 <稳当; 可靠。>
平妥 <平稳妥善; 平稳妥帖。>
随便看
thụ tinh nhân tạo
thụt két
thụt lùi
thụt đầu thụt cổ
thụ ân
thụ độc
thụ động
thủ
thủa
thủ bút
thủ bạ
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
thủ cấp
thủ cựu
thủ cựu bài tân
thủ dâm
Thủ Dầu Một
thủ hiến
thủ hiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:32:53