请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổn thoả
释义
ổn thoả
定当; 服帖; 停妥; 妥 <停当妥帖。>
thương lượng ổn thoả
商量定当。
sắp đặt thoả đáng; sắp xếp ổn thoả.
安排定当。
bàn bạc ổn thoả
商议停妥。
ổn thoả
稳妥。
妥当; 妥实 <稳妥适当。>
sắp xếp ổn thoả
安排妥当。
稳妥 <稳当; 可靠。>
平妥 <平稳妥善; 平稳妥帖。>
随便看
vập
vật
vật biểu tượng
vật bán dẫn điện
vật báu
vật báu vô giá
vật bảo đảm
vật bẩn
vật bằng giá
vật bị mất
vật bỏ đi
vật bức xạ
vật che chắn
vật che thân
vật che đậy
vật cho ta
vật chêm
vật chìm xuống đáy
vật chạm trổ
vật chất
vật chủ
vật chứa
vật chứa điện
vật chứng
vật cách điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:00:59