请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổn thoả
释义
ổn thoả
定当; 服帖; 停妥; 妥 <停当妥帖。>
thương lượng ổn thoả
商量定当。
sắp đặt thoả đáng; sắp xếp ổn thoả.
安排定当。
bàn bạc ổn thoả
商议停妥。
ổn thoả
稳妥。
妥当; 妥实 <稳妥适当。>
sắp xếp ổn thoả
安排妥当。
稳妥 <稳当; 可靠。>
平妥 <平稳妥善; 平稳妥帖。>
随便看
trộm vụng
trộm đi rồi mới đóng cửa
trộm đạo
trộn
trộn của giả vào
trộn gỏi
trộn hạt giống với thuốc
trộn lẫn
trộn lẫn làm một
trộn thuốc vào hạt giống
trộn đều
tỉnh khác
tỉnh Lai Châu
tỉnh Long An
tỉnh Lào Cai
tỉnh Lâm Đồng
tỉnh lược
tỉnh lại
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lỵ
tỉnh Nam Định
tỉnh Nghệ An
tỉnh ngoài
tỉnh ngộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:29:51