请输入您要查询的越南语单词:
单词
ổn thoả
释义
ổn thoả
定当; 服帖; 停妥; 妥 <停当妥帖。>
thương lượng ổn thoả
商量定当。
sắp đặt thoả đáng; sắp xếp ổn thoả.
安排定当。
bàn bạc ổn thoả
商议停妥。
ổn thoả
稳妥。
妥当; 妥实 <稳妥适当。>
sắp xếp ổn thoả
安排妥当。
稳妥 <稳当; 可靠。>
平妥 <平稳妥善; 平稳妥帖。>
随便看
dẫn chứng phong phú
dẫn chứng rộng rãi
dẫn cưới
dẫn dâu
dẫn dắt
dẫn dắt dạy bảo
dẫn dắt từng bước
dẫn dụ
dẫn giải
sa sút
sa sầm
sa sầm mặt
sa sẩy
sa tanh
sa thạch
sa thải
sa tinh hoàn
sa trùng
sa trường
sa tử cung
sau
sau chót
Saudi Arabia
sau hết
sau khi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 5:56:32