请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất minh
释义
bất minh
不明 <尚未清除地辨明、确定或明确方位的。无明确方向的。>
随便看
phân tích cặn kẽ
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
phân tích tình hình
phân tích tỉ mỉ
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
phân từ
phân tử
phân tử lượng
phân u-rê
phân vai
phân vi sinh 5406
phân viên
phân và nước tiểu
phân vân
phân vùng
phân xanh
phân xét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 5:26:28