请输入您要查询的越南语单词:
单词
học giả tiếng tăm
释义
học giả tiếng tăm
名家 <在某种学术或技能方面有特殊贡献的著名人物。>
随便看
quả vậy
quả vỏ cứng ít nước
quả xanh
quả xoài
quảy
quả ô liu
quả ô-liu
quả điếc
quả điều
quả đoán
quả đu đủ
quả đào
quả đào lông
quả đào mật
quả đào núi
quả đúng như vậy
quả đại
quả đấm
quả đấm cửa
quả đấm thép
quả đất
quả đấu
quả đầu
quả đậu
quả đậu chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 9:41:02