请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô-men quay
释义
mô-men quay
转矩 <产生或趋向于产生转动、扭转的作用, 转矩的有效值用力与力的作用线到转轴的距离之积来量度。>
随便看
khoăm
kho đạn
kho đụn
kho ướp lạnh
khoả
khoả lấp
khoản
khoản bù thêm
khoản chi
khoản chi tiêu
khoảng
khoảng chân không
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng cách bơi
khoảng cách giây
khoảng cách ngắn
khoảng cách xa gần
khoảng giữa
khoản giá
khoảng không
khoảng khắc
khoảng rộng
khoảng thu nhập thêm
khoảng thời gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:38:06