请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô-men quay
释义
mô-men quay
转矩 <产生或趋向于产生转动、扭转的作用, 转矩的有效值用力与力的作用线到转轴的距离之积来量度。>
随便看
Mộc tinh
mộc tặc
mộc ân
mộ dạ
mộ hoang
mộ hoá
mộ huyệt
mội
mộ khí
mộ lính
mộng
mộng cái
mộng cọc ván
mộng di
mộng du
mộng dương
mộng dữ
mộng hoãn
mộng huyễn
mộng hồn
mộng mẹo
mộng mị
mộng thịt
mộng tinh
mộng tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:26:08