请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sôi
释义
sinh sôi
繁衍 <逐渐增多或增广。>
生发 <滋生; 发展。>
生殖 <生物产生幼小的个体以繁殖后代。分有性生殖和无性生殖两种。生殖是生命的基本特征之一。>
孳; 生息; 繁; 繁殖; 孳乳; 滋生; 息; 滋; 孳生 <生物产生新的个体, 以传代。>
sinh sôi; sinh đẻ
孳生。
sinh sôi; sinh đẻ
孳乳。
sinh sôi.
蕃息。
方
将 <(牲畜)繁殖; 生。>
随便看
đất tổ
đất uỷ trị
đất vôi
đất vụ thu
đất vụ xuân
đất xác
đất xây cất
đất xây dựng
đất xây nhà
đất xốp
đất đai
đất đai bằng phẳng
đất đai bị mất
đất đai cằn cỗi
đất đai màu mỡ
đất đai sở hữu
đất đai tổ tiên
đất đai ông bà
đất đen
đất đào
đất đá bay mù trời
đất đá mù trời
đất đá trôi
đất đã khai hoang
đất đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:54:14