请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh tố B12
释义
sinh tố B12
维生素B12 <维生素的一种, 暗红色固体, 能溶于水和酒精。有刺激骨髓造血机能的作用, 对恶性贫血有疗效。肝和肾里面含量较多。>
随便看
se lòng
sen
Senegal
sen-lac
seo
Seoul
se sua
Seychelles
si
si dại
Sierra Leona
si-lic
silicate
Silicon Valley
si-li-cát
si-líc
ngồi thuyền
ngồi tít trên cao
ngồi tù
ngồi vào
ngồi vào chiếu
ngồi vào vị trí
ngồi xem
ngồi xuống đất
ngồi xếp bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:52:08