请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáng chức
释义
giáng chức
贬斥 ; 降职 <降低官职。>
贬职 <从较高的职位降到较低的职位。>
撤差 <旧时称撤销官职。>
撤职 <撤销职务。>
谪 <封建时代把高级官吏降职并调到边远地方做官。>
bị giáng chức; bị điều đi nơi xa
贬谪。
nơi ở mới sau khi bị giáng chức.
谪居。
左迁 <指降职(古人以右为上)。>
随便看
đâm tay
đâm thẳng vào mặt
đâm thọc
đâm thủng
đâm xe
đâm đầu
đâm đầu xuống biển
đâu
đâu chỉ
đâu có
đâu có thế được
đâu dám
đâu ngờ
đâu phải vậy
đâu ra đó
đâu ra đấy
đâu vào đó
đâu vào đấy
đâu đâu
đâu đâu cũng có
đâu đâu cũng thấy
đâu đây
đâu đã vào đấy
đâu đó
đâu đấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:46:28