请输入您要查询的越南语单词:
单词
gan ruột
释义
gan ruột
肝肠 <肝和肠, 多用于比喻。>
phơi bày gan ruột; ruột đổ gan phơi.
肝肠欲裂
随便看
mía gián
mía lau
mía mừng
mía sơn diệu
mía đỏ
mích
mím
mí mắt
mít
mí trên
mít soài
mít-tinh
mí tóc
mít đặc
mò
mòi
mò kim đáy biển
mò kim đáy bể
mòm
mò mẫm
mòn
mòn con mắt
mòn dần
mòng
mòng mọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 1:26:46