请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội diễn
释义
hội diễn
调演 <从某些地方或文艺团体抽调演员选定节目集中在一起演出。>
hội diễn kịch toàn tỉnh
全省戏剧调演。
会演; 汇演 <各地或各单位的文艺节目集中起来, 单独或同台演出。具有汇报、互相学习、交流经验的作用。>
随便看
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
đấu võ
đấu võ mồm
đấu vắng mặt
đấu xạ
đấu xảo
đấu đá
đấu đá bừa bãi
đấu đá lung tung
đấu đối kháng
đấy
đấy nhỉ
đầm
đầm chặt
đầm cá
đầm cỏ
đầm gỗ
đầm lau
đầm lau sậy
đầm lầy
đầm nước
đầm rồng hang hổ
đầm sen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:31:35