请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội hoa xuân
释义
hội hoa xuân
花会 <一种民间体育和文艺活动, 多在春节期间举行, 节目有高跷、狮子舞、龙灯、旱船、中幡等等。>
随便看
tấm bọc ghế
tấm bửng
tấm che
tấm chì
tấm chính
tấm chắn
tấm chắn nước
tấm chắn đạn
tấm cách
tấm cách điện
Tấm Cám
tấm cực điện
tấm da cừu
tấm da dê
tấm dương
tấm gương
tấm gương nhà Ân
tấm gương sáng
tấm hình
tấm kim loại
tấm kê
tấm kính
tấm liễn
tấm lái
tấm lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:51