请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạn bè xôi thịt
释义
bạn bè xôi thịt
狐群狗党 <比喻勾结在一起的坏人。也说狐朋狗党。>
随便看
nhường nhịn
nhường nhịn lẫn nhau
nhường đường
nhường địa vị
Nhược
nhược bằng
nhược như
nhược quán
nhược tiểu
nhược điểm
nhượng
nhượng bộ
nhượng bộ lui binh
nhượng bộ đối phương
nhượng chân
Nhượng Thuỷ
nhượng độ
nhạc
nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ
nhạc chiến đấu
nhạc chiều
nhạc có tiêu đề
nhạc công
nhạc cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 19:15:11