请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa nhân văn
释义
chủ nghĩa nhân văn
人文主义 <欧洲文艺复兴时期的主要思潮, 反对宗教教义和中古时期的经院哲学, 提倡学术研究, 主张思想自由和个性解放, 肯定人是世界的中心。是资本主义萌芽时期的先进思想, 但缺乏广泛的民主基础, 有 很大的局限性。参看〖文艺复兴〗。>
随便看
làm trái
làm trái luân thường đạo lý
làm trái lại
làm trái ý
làm trò cười
làm trò cười cho người trong nghề
làm trò cười cho thiên hạ
làm trò hề
làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo
làm tròn
làm tròn bổn phận
làm tròng hại người
thịt sống
thịt thiu
thịt thà
thịt thà tanh tưởi
thịt thái
thịt thái hạt lựu
thịt thái nhỏ
thịt thăn
thịt thối
thịt thừa
vị tạng
vị tất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:01:00