请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghe ngóng
释义
nghe ngóng
打探; 打听; 打问; 了解 <探问。>
nghe ngóng tin tức; dò la tin tức.
打探消息。
nghe ngóng tin tức; dò la tin tức
打听消息。
việc này rốt cuộc là thế nào đây? anh đi nghe ngóng tí xem.
这究竟是怎么回事?你去了解一下。 扫听 <探询; 从旁打听。>
随便看
chếp
chế pháp
chế phẩm
chế phẩm than
chế phục
chế ra
chết
chết băm
chết bất ngờ
chết bất đắc kỳ tử
chết bệnh
chết cha
chết cho lý tưởng
chết chém
chết chìm
chết chóc
chết chưa
chết chưa hết tội
chết chưa đền hết tội
chết chưa đền tội
chết chẹt
chết chửa
chết con cháu
chết cóng
chết có ý nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 6:21:02