请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ quan
释义
chủ quan
臆 <主观地。>
主观 <属于自我意识方面的(跟'客观'相对)。>
nguyện vọng chủ quan
主观愿望。
tính năng động chủ quan.
主观能动性。
xem xét vấn đề không nên chủ quan phiến diện.
看问题不要主观片面。
随便看
lò Mác-tanh
lò Mác-tin
lò mò
lò mổ
lòn
lòng
lòng biết ơn
lòng bàn chân
lòng bàn tay
lòng bếp
lòng can đảm
lòng chim dạ cá
lòng chân thành
lòng chân thật
lòng chảo
lòng căm phẫn
lòng căm thù
lòng căm thù địch
lòng dân
lòng dũng cảm
lòng dạ
lòng dạ giả dối
lòng dạ hiểm độc
lòng dạ hẹp hòi
lòng dạ ngay thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 16:01:32