请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ quan
释义
chủ quan
臆 <主观地。>
主观 <属于自我意识方面的(跟'客观'相对)。>
nguyện vọng chủ quan
主观愿望。
tính năng động chủ quan.
主观能动性。
xem xét vấn đề không nên chủ quan phiến diện.
看问题不要主观片面。
随便看
sinh tố E
sinh tố K
sinh tố P
sinh tồn
sinh từ
sinh viên
sinh viên các năm cuối
sinh viên sắp ra trường
sinh vật
sinh vật biển
sinh vật cổ
sinh vật hải dương
sinh vật học
sinh vật trôi nổi
sinh đẻ
sinh đẻ bằng bào thai
sinh đẻ sớm
sinh đồ
sinh động
sinh động như thật
Sioux Falls
si tình
siêng học
siêng năng
siêng sắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:20:21