请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò Mác-tanh
释义
lò Mác-tanh
平炉 <炼钢炉的一种, 放原料的炉底像浅盆, 炉体用耐火材料砌成, 燃烧用的煤气和热空气由两侧的开口通入, 炉温可达摄氏1, 800度。>
随便看
phông màn
phông nền
phô phang
phô phong
phô-ton
phô trương
phô trương hình thức
phô trương loè loẹt
phô trương lãng phí
phô trương rực rỡ
phô trương thanh thế
phô tài
phô-tô-cóp-py
phô-tô tê-lê-gram
phù
phù chính
phù chú
phù danh
phù du
phù dung
phù dung một đoá khoe tươi
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:35:42