请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp doanh
释义
hợp doanh
合营 <共同经营。>
công tư hợp doanh
公私合营。
xí nghiệp hợp doanh
合营企业。
合资 <双方或几方共同投资(办企业)。>
xí nghiệp hợp doanh trong nước với nước ngoài.
中外合资企业。
随便看
vuột nợ
và
và cơm
vài
vài ba
vài ba câu
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
vài dòng
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:23:33