请输入您要查询的越南语单词:
单词
trừ phi
释义
trừ phi
除非; 除去 <表示唯一的条件, 相当于'只有', 常跟'才、否则、不然'等合用。>
muốn mọi người không biết, trừ phi mình đừng làm.
若要人不知, 除非已莫为。
方
错非 <除了。>
随便看
hạt lúa mì
hạt lúa mì thanh khoa
hạt lúa mạch
hạt lạc
hạt mang mầm bệnh
hạt muối
hạt muối bỏ bể
hạt mã tiền
hạt mưa
hạt mồ hôi
hạt ngân hạnh
hạt ngô
hạt ngũ cốc
hạt ngọc
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
hạt nước
hạt nổ
hạt quác
hạt quỳ
hạt rang
hạt rau
hạ triện
hạ trại
hạ trần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 3:12:39