请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp khẩu vị
释义
hợp khẩu vị
对口 <(味道)合口。>
mấy món này đều không hợp khẩu vị.
这几个菜都不对口。
对胃口; 是味儿; 对味儿 <(饭菜等)适合食欲, 合口味。>
món này rất hợp khẩu vị.
这道菜很对味儿。
món ăn anh ấy nấu rất hợp khẩu vị của tôi
他做的菜很对我的胃口。
合口; 适口 <适合口味。>
顺口 <(顺口儿)(食品)适合口味。>
随便看
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
phụ trương đặc biệt
phụ trợ
phụ tá
phụ tá đắc lực
phụ tình
phụ tùng
phụ tùng máy
nhớ quê
nhớ suốt đời
nhớt
nhớ thương
nhớ tiếc
nhớt lầy
nhớt miệng
nhớt nhát
nhớ tình bạn cũ
nhớ tưởng
nhớ việc xưa
nhớ ít quên nhiều
nhớ được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:48:03