请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp khẩu vị
释义
hợp khẩu vị
对口 <(味道)合口。>
mấy món này đều không hợp khẩu vị.
这几个菜都不对口。
对胃口; 是味儿; 对味儿 <(饭菜等)适合食欲, 合口味。>
món này rất hợp khẩu vị.
这道菜很对味儿。
món ăn anh ấy nấu rất hợp khẩu vị của tôi
他做的菜很对我的胃口。
合口; 适口 <适合口味。>
顺口 <(顺口儿)(食品)适合口味。>
随便看
ngọc bích có tỳ
ngọc bích không tỳ vết
ngọc bản tuyên
ngọc bất trác bất thành khí
ngọc chiếu
ngọc chưa mài
ngọc chương
ngọc chỉ
ngọc có tỳ vết
ngọc diễm
ngọc dư
ngọc dương
ngọc giới
ngọc hoàng
Ngọc hoàng đại đế
ngọc hồn
ngọc hồng lựu
ngọc khuyết
ngọc khuê
ngọc lan
ngọc luân
ngọc lành có vết
ngọc lưu ly
ngọc lộ
ngọc lục bảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:48:07