请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp khẩu vị
释义
hợp khẩu vị
对口 <(味道)合口。>
mấy món này đều không hợp khẩu vị.
这几个菜都不对口。
对胃口; 是味儿; 对味儿 <(饭菜等)适合食欲, 合口味。>
món này rất hợp khẩu vị.
这道菜很对味儿。
món ăn anh ấy nấu rất hợp khẩu vị của tôi
他做的菜很对我的胃口。
合口; 适口 <适合口味。>
顺口 <(顺口儿)(食品)适合口味。>
随便看
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
thuốc chích
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:39:07