请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp khẩu vị
释义
hợp khẩu vị
对口 <(味道)合口。>
mấy món này đều không hợp khẩu vị.
这几个菜都不对口。
对胃口; 是味儿; 对味儿 <(饭菜等)适合食欲, 合口味。>
món này rất hợp khẩu vị.
这道菜很对味儿。
món ăn anh ấy nấu rất hợp khẩu vị của tôi
他做的菜很对我的胃口。
合口; 适口 <适合口味。>
顺口 <(顺口儿)(食品)适合口味。>
随便看
rừng chặn cát
rừng cây
rừng cây công nghiệp
rừng cây nhỏ
rừng cấm
rừng dao biển lửa
rừng giữ cát
rừng gươm biển lửa
rừng gươm mưa đạn
rừng hoang
rừng lấy gỗ
rừng mưa
rừng mưa nhiệt đới
rừng nguyên sinh
rừng nguyên thuỷ
rừng ngút ngàn
rừng nhiệt đới
rừng non
rừng nào cọp đó
rừng núi
rừng rú
rừng rậm
rừng rực
rừng sâu núi thẳm
rừng súng mưa đạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:46:40