请输入您要查询的越南语单词:
单词
lột trần
释义
lột trần
剥蚀 < 风、流水、冰川等破坏地球表面, 使隆起的部分逐渐变平。>
揭穿; 拆穿; 揭发 <揭露; 揭破(坏人坏事)。>
lột trần bộ mặt của hắn ta.
揭穿他的老底。
揭露 <使隐蔽的事物显露。>
揭破 <使掩盖着的真相显露出来。>
随便看
có dũng khí
có dư
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình
có giá
có giá trị
có hi vọng
có hiếu
có hiệu lực
có hiệu quả
có hiệu quả rõ ràng
có hoa không quả
có hoa tay
có huê lợi
có hy vọng
có hơi
có hơn
có hại
có hại cho
có hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:46:37