请输入您要查询的越南语单词:
单词
cau
释义
cau
颦蹙 <皱着眉头, 形容忧愁。>
植
槟榔 <一种常绿乔木(Areca cathecu), 树干很高, 羽状复叶。果实可以吃, 也供药用, 能助消化, 又有驱除绦虫的作用。生长在热带地方。>
随便看
viên tướng xông xáo
viên tịch
viên âm
viên đá mài nhỏ
viên đạn
viên đạn bọc đường
viên đất màu
Viên đầu
vi-ô-lông
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
viếng thăm chính thức
viết
viết biên nhận
viết báo
viết báo cáo
viết bảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:12:04