请输入您要查询的越南语单词:
单词
cau
释义
cau
颦蹙 <皱着眉头, 形容忧愁。>
植
槟榔 <一种常绿乔木(Areca cathecu), 树干很高, 羽状复叶。果实可以吃, 也供药用, 能助消化, 又有驱除绦虫的作用。生长在热带地方。>
随便看
hoá nhi
hoán tân
hoán vị
hoá năng
hoán đổi
hoá nước
hoá phân
hoá phẩm
hoá ra
hoá rồ
hoá rồ hoá dại
hoá sinh
hoá sắc
hoá thành
hoá thân
chưa rồi
chưa sao
chưa sơn
chưa thoả mãn
chưa thích nghi
chưa thích ứng
chưa thấu đáo
chưa thấy người đã thấy tiếng
chưa thấy quan tài chưa đổ lệ
chưa thể kể đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:38:11