请输入您要查询的越南语单词:
单词
cau có
释义
cau có
愁容 <发愁的面容。>
紧绷绷 <形容心情很紧张或表情不自然。>
愁眉苦脸。
颦蹙 <皱着眉头, 形容忧愁。>
随便看
con cô con cậu
con côi
con công ăn lẫn với đàn gà
con cù
con cù lần
con cù tinh
con cú
con cúc
con cúi
con cú mèo
con cưng
con cả
con cất vó
con cầu tự
con cầy
con cầy đồng
con cọp
con cọp giấy
con cồ cộ
con cờ
con cừu
con diều
con diệc
con du diên
con dâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 16:03:15