请输入您要查询的越南语单词:
单词
so hơn quản thiệt
释义
so hơn quản thiệt
患得患失 <《论语·阳货》:'其未得之也, 患得之; 既得之, 患失之。'指对于个人的利害得失斤斤计较。>
随便看
giáo mác
giáo ngắn
giáo ngắn cán sắt
giáo phái
giáo phái Thiên lý
giáo phái Tin Lành
giáo phường
giáo phụ học
giáo quản
giáo sĩ
giáo sĩ Hồi giáo
giáo sư
giáo thuyết
giáo thụ
giáo trình
giáo trưởng
giáo tuồng
giáo tài
giáo tập
giáo viên
giáo viên chủ nhiệm
giáo viên tiểu học
giáo viên trong quân đội
giáo viên viên chức
giáo vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:43