请输入您要查询的越南语单词:
单词
sung
释义
sung
方
涌 <河汊(多用于地名)。>
植
无花果。<桑科榕属, 落叶灌木。干高丈余, 叶长四、五寸。花生在花托内, 不明显。果实亦称为 "无花果", 内由肉质的花托形成, 熟时紫色软烂, 可食用。>
充。<满; 足。>
随便看
mối thù
mối thù cũ
mối thù truyền kiếp
mối thù xưa
mối tình cá nước
mối tình si
mối tình sâu sắc
mối tình thanh mai trúc mã
mối tình thầm kín
mối tình thắm thiết
mối tình đầu
mối u tình
mống
mống cụt
mống mắt
mốt
mốt mới
mốt thời thượng
mốt thời trang
mốt đương thời
mồ
mồ côi
mồ côi cha
mồ côi mẹ
mồ côi từ trong bụng mẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 13:55:26