请输入您要查询的越南语单词:
单词
mồ côi
释义
mồ côi
孤儿 <失去父母的儿童。>
viện mồ côi; cô nhi viện.
孤儿院。
伶仃; 仃 <孤独; 没有依靠。也做零丁。>
孤犊 <由于死亡或遗弃失去母亲的幼小动物。>
孤弱 <指幼年失去父母的人。>
随便看
đánh bài
đánh bóng
đánh bóng bằng sáp
đánh bông
đánh bôn tập
đánh bùa mê
đánh bước nào, củng cố bước ấy
đánh bạc
đánh bại
đánh bại địch giành chiến thắng
đánh bạn
đánh bạo
đánh bả
đánh bất ngờ
đánh bẫy
đánh bắt
đánh bắt cá
đánh bắt vụ đông
đánh bằng roi
đánh bể
đánh bị thương
đánh bọc sườn
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:38:08