请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạo dạn
释义
bạo dạn
无畏 <没有畏惧; 不知害怕。>
放胆; 大胆; 勇敢 <放开胆量。>
anh cứ bạo dạn làm tôi chịu trách nhiệm cho.
你就放胆地干, 我负责。
随便看
bóng bàn
bổ nhiệm
bổ nhiệm và miễn nhiệm
bổ nhiệm đặc biệt
bổ nhoài
bổ nhào
bổn phận
bổn tiệm
bổ não
bổ phẩm
bổ phế
bổ sung
bổ sung cho đủ
bổ sung dần
bổ sung nhau
bổ sung thêm
bổ sung và cắt bỏ
bổ sung vào
bổ sung vào kho
bổ sức
bổ thép
bổ thận
bổ thể
bổ thụ
bổ tim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:37:41