请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóng bàn
释义
bóng bàn
乒; 乒乓; 乒乓球; 台球 <球类运动项目之一, 在球台中央支着球网, 双方分站在球台两端用球拍把球打来打去。有单打和双打两种。>
thi đấu bóng bàn.
乒赛(乒乓球比赛)。
giới bóng bàn.
乒坛(乒乓球界)。
随便看
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
ăn vã
ăn vía
ăn vạ
ăn vần
ăn vận
ăn vặt
ăn với cơm
ăn vụng
ăn xin
ăn xài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 6:05:29